East Indies

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Đông Ấn: Một thuật ngữ lịch sử địa chỉ một nhóm các đảo quần đảoĐông Nam Á, nằm trong vùng biển giữa Ấn Độ Dương Thái Bình Dương. Vùng này bao gồm các quốc gia hiện đại như Indonesia, Philippines, Malaysia (phần Borneo), Brunei, Đông Timor, Papua New Guinea, đôi khi cả Singapore. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến từ thế kỷ 16 đến 19, đặc biệt trong bối cảnh thương mại thuộc địa của các cường quốc châu Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • European explorers sought spices in the East Indies. (Các nhà thám hiểm châu Âu tìm kiếm gia vịĐông Ấn.)
    • The Dutch East India Company established a trade monopoly in parts of the East Indies. (Công ty Đông Ấn Lan thiết lập độc quyền thương mạimột số vùng thuộc Đông Ấn.)
    • The term "East Indies" historically referred to a vast archipelago. (Thuật ngữ "Đông Ấn" trong lịch sử dùng để chỉ một quần đảo rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Spice Islands of the East Indies": Các đảo Gia vị của Đông Ấn. Cụm từ này nhấn mạnh lý do chính khiến vùng này trở nên quan trọng trong lịch sử thương mại toàn cầu.
    • Portuguese sailors were among the first Europeans to reach the Spice Islands of the East Indies. (Các thủy thủ Bồ Đào Nha một trong những người châu Âu đầu tiên đến được các đảo Gia vị của Đông Ấn.)
Biến thể từ gần giống
  • East India (Danh từ riêng): Đông Ấn (Độ). Thường dùng để chỉ khu vực thuộc địa của Anh ở tiểu lục địa Ấn Độ ( dụ: Công ty Đông Ấn Anh), khác biệt về mặt địa với "East Indies".
  • The Indies (Danh từ riêng): Ấn Độ. Một thuật ngữ lịch sử chung, ban đầu được Christopher Columbus sử dụng để chỉ vùng đất ông khám phá (tưởng Ấn Độ), sau này phân biệt thành "West Indies" (Tây Ấn) cho vùng Caribe "East Indies" (Đông Ấn) cho vùng Đông Nam Á hải đảo.
Từ đồng nghĩa
  • The Malay Archipelago (Quần đảo Lai): Một thuật ngữ địa hiện đại hơn, gần tương đương với khu vực được gọi là Đông Ấn.
  • Insular Southeast Asia (Đông Nam Á hải đảo): Thuật ngữ học thuật hiện đại để chỉ phần Đông Nam Á bao gồm các quần đảo.
Lưu ý về cách dùng
  • "East Indies" một thuật ngữ lịch sử. Trong ngữ cảnh hiện đại, người ta thường sử dụng tên của các quốc gia cụ thể (Indonesia, Philippines, v.v.) hoặc các thuật ngữ địa chính xác hơn như "Southeast Asia" (Đông Nam Á) hoặc "the Malay Archipelago" (Quần đảo Lai).
  • Không nên nhầm lẫn với "East India" (thường liên quan đến Ấn Độ).
Noun
  1. giống east india

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "East Indies"